Toyota Alphard LuxuryĐĂNG KÝ LÁI THỬ

Đẳng cấp thương gia
Tiện nghi hạng nhất

4.038.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Nhập khẩu
  • Thông tin khác:
  • – Số tự động 8 cấp /AT
tư vấn mẫu xe này
màu Trắng Ngọc Trai - 086
màu Ghi - 4X7
màu Đen - 202
màu Bạc - 4X1

thư viện hình ảnh

ngoại thất

Dấu ấn thượng lưu

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

nội thất

Phong thái, thượng lưu

Nội thất bọc da cao cấp và ốp gỗ sang trọng được thiết kế tinh tế với những điểm nhấn mạnh mẽ là các đường viền mạ Crom sáng bóng nổi bật

tính năng

Gương chiếu hậu toàn cảnh


Gương chiếu hậu toàn cảnh mang đến tầm nhìn rộng hơn, hình ảnh
chân thực hơn, chống bám nước, chống lóa sáng, nâng cao tính năng an toàn cho người lái

Hộp số


Hộp số tự động 8 cấp

động cơ


Động cơ 3.5 VVT-i kép mang đến cho Alphard khả năng vận
hành mạnh mẽ vượt trội trên mọi hành trình

Hệ thống túi khí


Hệ thống túi khí an toàn cho tất cả hành khách trên xe

HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ


Hệ thống cân bằng điện tử VSC được điều khiển bằng hệ thống tự động, giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua.

HỆ THỐNG HỖ TRỢ khởi hành ngang dốc


Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.

hệ thống đai an toàn


Hệ thống đai an toàn kết hợp túi khí giúp giữ an toàn cho tất cả hành khách trên xe

HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH


Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo độ ổn định thân xe.

hệ thống cảm biến bố trí xung quanh xe


Với các cảm biến hỗ trợ xung quanh xe, việc đỗ xe trở nên dễ dàng, an toàn và thuận tiện hơn rất nhiều.

thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4945 x 1850 x 1890
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 3210 x 1590 x 1400
Chiều dài cơ sở (mm) 3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1575/1600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 2180-2185
Trọng lượng toàn tải (kg) 2710
Dung tích bình nhiên liệu (L) 75
Động cơ Loại động cơ 2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
Số xy lanh 6 xy lanh/6 cylinders
Loại xy lanh Hình chữ V/V type
Dung tích xy lanh (cc) 3456
Tỉ số nén 11.8:1
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/EFI
Loại nhiên liệu Petrol
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) 296 (221)/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 361/4600-4700
Tốc độ tối đa 180
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Có/With
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treo Trước Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
Sau Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Hệ thống lái Cơ cấu truyền động thanh răng/Rack & pinion
Trợ lực tay lái Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành 18×7.5J, Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 235/50R18
Lốp dự phòng T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 9,3
Trong đô thị 12
Ngoài đô thị 7,7
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED projector/LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa LED projector/LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With
Hệ thống rửa đèn Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu Auto/Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao LED (Gắn vào cánh hướng gió sau/Built-in spoiler)
Đèn sương mù Trước LED
Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Màu Cùng màu thân xe/Color keyed
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Có/With
Chức năng sấy gương Không có/Without
Chức năng chống bám nước Có/With
Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn, cảm biến mưa/Auto rain sensing, with intermittent
Sau Gián đoạn/with intermittent
Chức năng sấy kính sau Có, điều chỉnh thời gian/With, with timer
Ăng ten Tích hợp vào kính sau/Printed-type
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Color keyed
Sau Cùng màu thân xe/Color keyed
Lưới tản nhiệt Trước Mạ Crôm/ Chrome with hood moulding
Sau Mạ crôm/Chrome plating
Cánh hướng gió sau Có/With
Ốp hướng gió bên hông Có/With
Chắn bùn Không có/Without
Ống xả kép Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 4 chấu/4-spoke
Chất liệu Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
Sưởi vô lăng Có/With
Nút bấm điều khiển tích hợp Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
Lẫy chuyển số Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong Gương toàn cảnh/Full Display Mirror
Tay nắm cửa trong Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình 4.2”, màn hình màu tinh thể lỏng/ 4.2” monitor, TFT color display
Hiển thị thông tin trên kính chắn gió Không có/Without
Ốp trang trí nội thất Ốp cửa Ốp vân gỗ (màu vàng), trang trí đường chỉ khâu, mạ crôm quanh loa / Wood garnish (gold) + Stitch + Speaker plating
Ốp bảng điều khiển trung tâm Ốp gỗ, màu vàng, mạ chrome / Wood garnish (gold & chrome)
Hộp đựng găng tay Có/With
Gạt tàn thuốc Trước Đẩy để mở/Push open
Sau Dạng cốc (tháo được)/Cup type (detachable)
Tay nắm cần sang số Urethane, vân gỗ, mạ bạc/ Urethane with wood trim and silver accents
Hộp đựng đồ phía sau Mở 2 chiều, 2 ngăn dự trữ, trang trí gỗ và kim loại/ 2-way opening with rear storage box (2pcs), wood & metallic ornamentation
Đèn đọc sách Trước LED, 2 cái/LED, 2 pcs
Sau LED, 4 cái/LED, 4pcs
Đèn trang trí trần xe Dải đèn trang trí trần xe điều chỉnh 16 màu/ 16 hues ceiling illumination
Hệ thống chiếu sáng cửa ra vào Có/With
Tấm che nắng Ghế lái Có gương, kẹp vé, đèn/With mirror, ticket holder, lamp
Ghế phụ Có gương, đèn/With mirror, lamp
Bật lửa Có đèn chiếu/With illumination
Mành che nắng Có/With
Tay vịn Có (trước sau – 10 cái)/With (front & rear – 10 pcs)
Đèn báo cửa đóng chưa chặt Có/With
Báo quên chìa khóa Có (âm thanh)/With (buzzer)
Báo quên tắt điện Tự động tắt/Auto off
Hộc đựng cốc Hàng ghế trước 4 cái/4 pcs
Hàng ghế thứ 2 2 cái/2 pcs
Hàng ghế thứ 3 3 cái/3 pcs
Cửa sổ trời Trước sau/Panoramic
Chất liệu bọc ghế Da/Leather (Semi aniline)
Ghế trước Loại ghế Loại thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman
Bộ nhớ vị trí Có/With (3 positions)
Chức năng thông gió Có/With
Chức năng sưởi Có/With
Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ghế VIP chỉnh điện 4 hướng có đệm để chân chỉnh 4 hướng/ 4-way power VIP seats with 4 way powered ottoman
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2 Có/With
Tựa tay hàng ghế thứ hai Có/With (4)
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up
Tựa tay hàng ghế thứ ba Có/With (2)
Rèm che nắng kính sau Có/With
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Tự động, 2 vùng độc lập, chức năng lọc/tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí/ Auto aircon + left and right independent control + Nanoe + Auto recirculation
Sau Tự động, độc lập, chức năng lọc không khí, cửa gió mỗi bên ghế/ Auto aircon + independent control + Nanoe + Personal register
Cửa gió sau Có/With
Hệ thống âm thanh Loại loa JBL
Đầu đĩa DVD/CD/MP3
Số loa 17
Màn hình 8”
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
Kết nối wifi Không có/Without
Hệ thống giải trí hàng ghế sau Màn hình 9” (Bluray)/9” screen (Bluray)
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With
Chức năng mở cửa thông minh Có/With
Khởi động từ xa Không có/Without
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Phanh tay điện tử Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động, chống kẹt cửa /Auto with jam protector
Cốp điều khiển điện Có/With
Hệ thống điều khiển hành trình Có/With
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu Có/With
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Có/With (with off-switch)
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn Có/With
Hệ thống kiểm soát điểm mù Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không có/Without
Hệ thống đèn pha tự động thông minh Không có/Without
Hệ thống cảnh báo trước va chạm Không có/Without
Hệ thống cảnh báo người đi bộ qua đường Không có/Without
Khóa an toàn cho trẻ Có/With
Camera lùi Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước Không có/Without
Sau Có/With
Góc trước Có/With
Góc sau Có/With
Hệ thống đỗ xe tự động Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toàn Trước Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + Căng đai + Hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELRx2 + Pretensioner + Force limitter
Hàng ghế sau thứ nhất Dây đai 3 điểm, 2 vị trí/3P ELRx2
Hàng ghế sau thứ hai Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + 3 điểm, 1 vị trí/3P ELRx2 + 3P ELRx1
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With