ato3z5

Toyota avanza PREMIO CVTĐĂNG KÝ LÁI THỬ

Hơn cả một chiếc
xe gia đình

558.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
  • – Số tự động 4 cấp
tư vấn mẫu xe này
AVAZA Bac
AVAZA Tim
AVAZA Trang
AVAZA Den 600x249pixel 1

Khuyến mãi Toyota Avanza Cần Thơ

Bảng giá và ưu đãi mới nhất của Toyota Avanza

Nhận ngay bộ quà tặng đặc biệt từ nay đến hết 30/11/2022. Để lại thông tin của bạn để được nhân viên Toyota Cần Thơ tư vấn chỉ sau vài phút.





    Thời hạn khuyến mãi chỉ còn:

     
     

    thư viện hình ảnh

    nội thất

    Chế độ sofa

    Chế độ sofa ở hàng ghế thứ hai mang lại không gian rộng rãi, thoải mái như một căn phòng di động.

    tính năng

    zjkkmn

    Hộp số


    Hộp số tự động vô cấp (CVT) được trang bị trên phiên bản Avanza Premio CVT mang lại trải nghiệm vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.

    j4gi05

    Hệ thống truyền lực


    Được phát triển trên nền tảng dẫn động cầu trước kết hợp hệ thống treo mới, mang lại cảm giác vận hành êm ái, thư thái trên mọi hành trình.

    34rc1o

    động cơ


    Động cơ 2NR-VE 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng với dung tích 1496cc, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, với công suất cực đại đạt 105Hp tại vòng tua 6000rpm mang lại cảm giác vận hành mạnh mẽ..

    45f2gg

    túi khí


    Được trang bị túi khí đảm bảo mọi vị trí ngồi trên xe đều được bảo vệ, mang lại sự an tâm tuyệt đối. Trong đó, phiên bản Avanza Premio CVT được trang bị 6 túi khí (túi khí, người lái, hành khách phía trước, túi khí bên hông phía trước, túi khí rèm).

    vk0323

    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)


    Hỗ trợ tự động giữ phanh khi người lái nhả chân phanh chuyển sang đạp chân ga lúc khởi hành ngang dốc, ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng
    .

    dc3czf

    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)


    Sử dụng tín hiệu từ các cảm biến gia tốc dọc, gia tốc ngang của thân xe, cảm biến tốc độ các bánh xe được thu thập để xác định trạng thái chuyển động thực tế và so sánh kết quả này với góc quay vô lăng từ đó đưa ra các lệnh điều khiển phanh, hoặc giảm công suất động cơ xe giúp hỗ trợ kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn.

    2ijgq0

    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe


    Trang bị hai cảm biển sau giúp phát hiện và cảnh báo có vật tĩnh bằng âm thanh, đèn hiệu hỗ trợ người lái xử lý trường hợp nhanh chóng.

    Camera hỗ trợ đỗ xe


    Hỗ trợ lái xe an toàn, giúp phòng tránh các vật cản ở những điểm mù xung quanh xe.

    nyr25e

    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)


    Khi chuẩn bị chuyển làn đường, người lái sẽ được thông báo nếu có xe khác đang ở trong hoặc chuẩn bị tiến vào vùng mù, vốn là những vị trí khuất tầm nhìn trên gương chiếu hậu ngoài xe giúp cải thiện những hạn chế trong phạm vi quan sát của gương chiếu hậu.

    l0fwts

    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)


    Hệ thống phát hiện các xe di chuyển đến gần vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người lái.

    thông số kỹ thuật

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4395 x 1730 x 1700
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    2480 x 1415 x 1270
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2750
    Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)
    1505/1500
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1425/1435
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    205
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    4.9
    Trọng lượng không tải (kg)
    1140
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1705
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    43
    Dung tích khoang hành lý (L)
    498
    Động cơ xăng Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng
    Dung tích xy lanh (cc)
    1496
    Loại động cơ
    2NR-VE
    Tỉ số nén
    11,5
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (78) 105 @ 6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    138 @ 4200
    Tốc độ tối đa
    160
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải
    Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
    Không có/Without
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Không có/Without
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước
    Hộp số
    Số tự động vô cấp
    Hệ thống treo Trước
    MarPherson với thanh cân bằng
    Sau
    Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Trợ lực điện
    Vành & lốp xe Loại vành
    Hợp kim
    Kích thước lốp
    195/60R16
    Phanh Trước
    Đĩa
    Sau
    Tang trống/Drum
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    7.7
    Ngoài đô thị (L/100km)
    5.4
    Kết hợp (L/100km)
    6.3
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    LED
    Đèn chiếu xa
    LED
    Hệ thống rửa đèn
    Không có/Without
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Không có
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Có/With
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Không có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Cụm đèn sau
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Halogen
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Chức năng gập điện
    Tự động
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Màu
    Cùng màu thân xe/Body color
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn, cảm biến tốc độ
    Sau
    Gián đoạn
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Vây cá
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe/Body color
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    Cùng màu thân xe/Colored
    Sau
    Cùng màu thân xe/Colored
    Lưới tản nhiệt Trước
    Mạ chrome/Chrome
    Chắn bùn
    Không có/Without
    Chắn bùn bên
    Có/With
    Ống xả kép
    Không có/Without
    Cánh hướng gió nóc xe
    Có/With
    Thanh đỡ nóc xe
    Không có/Without
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Urethane
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 4 hướng
    Màn hình đa thông tin
    4.2″ TFT
    Gương chiếu hậu trong xe
    2 chế độ ngày & đêm
    Tay nắm cửa trong
    Cùng màu nội thất/Material color
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Optitron
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Nhắc nhở đèn bật
    Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
    Cửa sổ trời
    Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế
    Nỉ
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh tay 4 hướng
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Chỉnh tay 4 hướng
    Hàng ghế thứ ba
    Gập 50:50
    Hệ thống điều hòa
    Chỉnh tay
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Cửa gió sau
    Có/With
    Hệ thống âm thanh Màn hình
    Cảm ứng 8″
    Số loa
    4
    Cổng kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
    Khóa cửa điện
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Hệ thống báo động
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
    Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
    Camera lùi
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Túi khí bên hông phía trước
    Túi khí rèm
    Khung xe GOA
    Có/ With
    Dây đai an toàn Loại
    3 điểm
    Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước

    download catalogue