Toyota Corolla Altis Cần Thơ

Toyota corolla altis Cần ThơĐĂNG KÝ LÁI THỬ

An toàn tối ưu,
vận hành êm ái

Giá xe: Từ 719.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác:
  • + Số tự động vô cấp
  • + Động cơ dung tích 1.798 cm3

*Liên hệ Hotline/Zalo: 0949.309.919 để được tư vấn giá và ưu đãi tốt hơn.

tư vấn mẫu xe này
ALTIS 1.8V do
3033 den
3029 trang ngoc trai
3030 bac

KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI TOYOTA COROLLA ALTIS CẦN THƠ

KHUYẾN MÃI TOYOTA COROLLA ALTIS CẦN THƠ THÁNG 07/2022

Toyota Cần Thơ ưu đãi chương trình mua xe Toyota Corolla Altis như sau:

Gia tăng đặc quyền cho khách hàng với chính sách bảo hành vô cùng hấp dẫn áp dụng tất cả khách hàng mua Corolla Altis mới:

  • 5 năm/150.000km đối với động cơ xăng
  • 7 năm/150.000km đối với động cơ điện

    Ngoài ra còn rất nhiều ưu đãi được cập nhật thường xuyên theo ngày, để biết thêm thông tin chi tiết. Quý khách vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0949.309.919 để được tư vấn cụ thể.

Bảng giá và ưu đãi mới nhất của Toyota Corolla Altis

Nhận ngay bộ quà tặng đặc biệt từ nay đến hết 31/07/2022.
Để lại thông tin của bạn để được nhân viên Toyota Cần Thơ tư vấn chỉ sau vài phút.





    Thời hạn khuyến mãi chỉ còn:

     
     

    thư viện hình ảnh TOYOTA COROLLA ALTIS

    ngoại thất TOYOTA COROLLA ALTIS

    elvvev

    Đèn sương mù

    Thiết kế đèn sương mù liền mạch với lưới tản nhiệt cho dáng vẻ trẻ trung cùng phong thái mạnh mẽ.

    nội thất TOYOTA COROLLA ALTIS

    mipabi

    Hàng ghế sau

    Hàng ghế sau rộng rãi mang lại cảm giác thoải mái.

    tính năng nổi bật TOYOTA COROLLA ALTIS

    Chìa khóa thông minh


    Chìa khóa thông minh và tay nắm cửa mạ crom tích hợp chức năng chạm cảm ứng để mở/khóa cửa.

    ei4vyn

    Động cơ


    Động cơ 2ZR-FBE (1.8L) mạnh mẽ cho công suất tối đa 138 mã lực và mô-men xoắn cực đại 172 Nm.

    cwaaq4

    Hộp số tự động vô cấp


    Hộp số tự động vô cấp thông minh CVT vận hành êm ái cho khả năng biến thiên cấp số vô hạn mà không có sự ngắt quãng giữa các bước số. Chức năng sang số thể thao được tích hợp trên hộp số và tay lái đem đến cho chủ sở hữu khả năng đánh lái tối ưu và xử lý nhạy bén, tận hưởng trọn vẹn từng giây phút hứng khởi.

    sm5wpy

    TNGA


    Định hướng thiết kế toàn cầu của Toyota mang lại cảm giác vận hành tuyệt vời: Tăng tính linh hoạt & tính ổn định, mở rộng tầm quan sát.

    3pdprb

    Camera lùi


    Hỗ trợ người điều khiển xe dễ dàng quan sát & điều chỉnh hướng lái.

    Túi khí


    7 Túi khí được trang bị trên tất cả các phiên bản giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm. Cuộc sống được bảo vệ tối đa ở từng chi tiết nhỏ.

    fdegy4

    Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)


    Là hệ thống an toàn chủ động, khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.

    Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)


    Là công nghệ an toàn chủ động sử dụng radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước cùng với camera để phát hiện các phương tiện phía trước. Đồng thời tự động điều chỉnh tốc độ để đảm báo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.

    ld3iz4

    Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ dữ làn đường (LDA & LTA)


    Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ lái để điều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường

    e2rej1

    Đề chiếu xa tự động (AHB)


    Là hệ thống an toàn chủ động giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước, và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều và xe phía trước

    thông số kỹ thuật TOYOTA COROLLA ALTIS

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4630x1780x1435
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1930 x 1485 x 1205
    Chiều dài cơ sở (mm) 2700
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1531/1548
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 128
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
    Trọng lượng không tải (kg) 1345
    Trọng lượng toàn tải (kg) 1740
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 50
    Dung tích khoang hành lý (L) 468
    Động cơ xăng Số xy lanh 4
    Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In-line
    Dung tích xy lanh (cc) 1798
    Loại động cơ 2ZR-FE
    Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/EFI
    Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (103)138/6400
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 172/4000
    Tốc độ tối đa 185
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 2 chế độ (Chế độ thường kết hợpThể thao)
    Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số Số tự động vô cấp/CVT
    Hệ thống treo Trước Mc Pherson với thanh cân bằng
    Sau Tay đòn kép
    Khung xe Loại TNGA
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/EPS
    Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim
    Kích thước lốp 225/45R17
    Lốp dự phòng T125/70D17
    Phanh Trước Đĩa
    Sau Đĩa
    Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 9.4
    Ngoài đô thị (L/100km) 5.4
    Kết hợp (L/100km) 6.8
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần BI -LED
    Đèn chiếu xa BI -LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày Có (LED)/With (LED)
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Cụm đèn sau LED
    Đèn báo phanh trên cao LED
    Đèn sương mù Trước LED
    Sau Không có/Without
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
    Chức năng gập điện Tự động
    Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có
    Gạt mưa Trước Gạt tự động
    Chức năng sấy kính sau Có/With
    Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
    Chất liệu Da
    Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With
    Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
    Gương chiếu hậu trong xe 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
    Tay nắm cửa trong Mạ bạc/Silver plating
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Kỹ thuật số
    Đèn báo Eco Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin 7″ TFT
    Chất liệu bọc ghế Da/Leather
    Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng/10 way power
    Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold
    Tựa tay hàng ghế sau Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc
    Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/With
    Cửa gió sau
    Hệ thống âm thanh Màn hình Cảm ứng 9″
    Số loa 6
    Cổng kết nối USB Có/With
    Kết nối Bluetooth Có/With
    Điều khiển giọng nói
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
    Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
    Khóa cửa điện Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên/xuống vị trí người lái/Auto for driver window
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Hệ thống kiểm soát hành trình Có/With
    Hệ thống báo động Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
    Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
    Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
    Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)
    Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
    Đèn chiếu xa tự động (AHB)
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) Có/With
    Camera lùi Có/With
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
    Túi khí bên hông phía trước Có/With
    Túi khí rèm Có/With
    Túi khí đầu gối người lái Có/With
    Túi khí đầu gối hành khách
    Khung xe GOA Có/With
    Dây đai an toàn Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2/Rear seat 3 points ELR x 3
    Dây đai an toàn Loại 3 điểm ELR
    Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước

    download catalogue