Toyota Corolla Cross Cần ThơĐĂNG KÝ LÁI THỬ

Dẫn đầu xu thế

Giá xe: Từ 746.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng + điện
  • Xuất xứ : Nhập khẩu
  • Thông tin khác:
  • – Số tự động vô cấp/AT
  • – Tính năng an toàn TSS
tư vấn mẫu xe này
xanh 8x2 1
xam 1k3
trangngoctrai 089
do 3r3
den 218
bac 1k0

Khuyến Mãi Toyota Corolla Cross

Bảng giá và ưu đãi mới nhất của Toyota Cross

Nhận ngay bộ quà tặng đặc biệt từ nay đến hết 31/05/2022.
Để lại thông tin của bạn để được nhân viên Toyota Cần Thơ tư vấn chỉ sau vài phút.





    Thời hạn khuyến mãi chỉ còn:

     
     

    thư viện hình ảnh Toyota Corolla Cross

    ngoại thất Toyota Corolla Cross

    nr2svs

    Ngoại thất ấn tượng, năng động

    Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

    nội thất Toyota Corolla Cross

    yyylid

    Không gian vượt chuẩn

    Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

    tính năng nổi bật Toyota Corolla Cross

    op5rpw

    ĐỊNH HƯỚNG THIẾT KẾ TOÀN CẦU TNGA


    Định hướng thiết kế toàn cầu mới TNGA mang đến cảm giác lái êm ái, thoải mái phù hợp với khách hàng cá nhân, gia đình.

    2hnrht

    Động cơ 2ZR-FXE


    Được thiết kế dành riêng cho xe Hybrid, động cơ 1.8 lít với hệ thống điều phối van biến thiên kép (Dual VVT-i) và chu trình Atkinson đem lại hiệu suất tối ưu và tiết kiệm nhiên liệu.

    mkq0c2

    Hệ thống Hybrid


    Kết hợp với động cơ xăng hiệu suất cao, hệ thống Hybrid mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ và suất tiêu hao nhiên liệu tối ưu.

    Hộp số


    Corolla Cross được trang bị hộp số CVT mang đến khả năng tăng tốc nhẹ nhàng, vận hành mượt mà, êm ái.

    hệ thống cảnh báo tiền va chạm


    Phát hiện phương tiện (ban ngày) trên đường bằng cách sử dụng radar sóng âm và camera cảm biến. Khi hệ thống xác định có khả năng cao va chạm với một vật thể phía trước, hệ thống cảnh báo sẽ kích hoạt để thông báo cho người lái và ngăn chặn va chạm. Nếu hệ thống xác định rằng khả năng va chạm mặt trước với đối tượng là cực kỳ cao, hệ thống phanh tự động kích hoạt để giúp tránh/ giảm thiểu va chạm.

    Hệ thống kiểm soát hành trình chủ động (DRCC)


    DRCC được trang bị rada sóng âm và camera giúp xác định và giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.

    myaqw1

    Hệ thống hỗ trợ cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)


    Hệ thống RCTA phát hiện các phương tiện di chuyển tới gần và khó quan sát từ phía sau.

    tnqqaf

    Hệ thống cảnh báo chuyển làn


    Hệ thống cảnh báo người lái bằng còi và đèn nếu xe có xu hướng rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu báo rẽ. Hệ thống cũng có thể kích hoạt chế độ hỗ trợ lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.

    rbyeqc

    Đèn chiếu xa tự động


    Phát hiện ánh sáng của xe phía trước và tự động điều chỉnh đèn pha ở chế độ chiếu gần hoặc chiếu xa.

    armbwo

    Túi khí


    Hệ thống 7 túi khí an toàn cho tài xế và gia đình

    thông số kỹ thuật Toyota Corolla Cross

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4460 x 1825 x1620
    Chiều dài cơ sở (mm) 2640
    Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1560/1570
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 161
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
    Trọng lượng không tải (kg) 1410
    Trọng lượng toàn tải (kg) 1850
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 36
    Dung tích khoang hành lý (L) 440
    Động cơ xăng Loại động cơ 2ZR-FXE
    Số xy lanh 4
    Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc) 1798
    Tỉ số nén 13
    Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (72)97/5200
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 142/3600
    Động cơ điện Công suất tối đa 53
    Mô men xoắn tối đa 163
    Ắc quy Hybrid Loại Nickel metal
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Lái Eco 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco)/3 Eco drive mode (Normal/PWR/Eco), Lái điện/ EV mode
    Loại dẫn động Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số Số tự động vô cấp/CVT
    Hệ thống treo Trước MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer
    Sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
    Khung xe Loại TNGA
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/Electric
    Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
    Kích thước lốp 225/50R18
    Lốp dự phòng Vành thép/Steel, T155/70D17
    Phanh Trước Đĩa/Disc
    Sau Đĩa/Disc
    Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 3.7
    Ngoài đô thị (L/100km) 4.5
    Kết hợp (L/100km) 4.2
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
    Đèn chiếu xa LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày LED
    Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
    Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ/Manual
    Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
    Cụm đèn sau LED
    Đèn báo phanh trên cao LED
    Đèn sương mù Trước LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
    Chức năng gập điện Tự động/Auto
    Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Có/With
    Gạt mưa Trước Gạt mưa tự động/Auto
    Sau Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
    Chức năng sấy kính sau Có/With
    Ăng ten Đuôi cá/Shark fin
    Thanh đỡ nóc xe Có/With
    Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
    Chất liệu Da/Leather
    Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With
    Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
    Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động/EC mirror
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Kỹ thuật số/Digital
    Đèn báo hệ thống Hybird Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin 7″ TFT
    Chất liệu bọc ghế Da/Leather
    Ghế trước Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
    Ghế hành khách trước Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment
    Ghế sau Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
    Cửa sổ trời Có/With
    Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng/Auto dual mode
    Cửa gió sau Có/With
    Hệ thống âm thanh Màn hình Cảm ứng 9″/9″ Touch screen
    Số loa 6
    Cổng kết nối USB Có/With
    Kết nối Bluetooth Có/With
    Điều khiển giọng nói Có/With
    Kết nối wifi Có/With
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
    Kết nối điện thoại thông minh Apple Car Play/Android Auto
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/With
    Khóa cửa điện Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
    Hệ thống điều khiển hành trình Có/With
    Hệ thống báo động Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
    Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Toyota Safety Sense Thế hệ 2 (mới nhất)/2nd generation (latest)
    Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Có/With
    Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Có/With
    Hỗ trợ giữ làn đường (LTA) Có/With
    Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Có/With
    Đèn chiếu xa tự động (AHB) Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có/With
    Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) Có/With
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Có/With
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) Có/With
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Có/With
    Camera 360 độ Có/With
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
    Góc trước Có/With
    Góc sau Có/With
    Túi khí Số lượng túi khí 7
    Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
    Túi khí bên hông phía trước Có/With
    Túi khí rèm Có/With
    Túi khí đầu gối người lái Có/With
    Dây đai an toàn Loại 3 điểm ELR
    Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước Có/With