form bg

Toyota Wigo Cần ThơĐĂNG KÝ LÁI THỬ

Gọn nhỏ lướt phố

Giá xe: Từ 352.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Nhập khẩu
  • Thông tin khác:
  • – Số sàn 5 cấp /MT
tư vấn mẫu xe này
cam r71
bac 1e7
xam 1g3
vang y13
trang w09
do r40
den

các mẫu toyota wigo khác

KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI TOYOTA VIOS CẦN THƠ

TOYOTA WIGO CẦN THƠ KHUYẾN MÃI THÁNG 02/2022

Khách hàng mua xe Wigo tại Toyota Cần Thơ được hưởng gói ưu đãi lên đến 20 triệu đồng:  
⚡️Tặng ghế da cao cấp
⚡️Tặng phim cách nhiệt chính hãng
⚡️Tặng bảo hiểm vật chất xe gói Vàng Toyota
Không chỉ dừng lại ở đó!
Các gói trả góp hỗ trợ khách hàng được triển khai liên tục nhằm mang đến khả năng tiếp cận xe vô cùng dễ dàng dành cho Quý khách hàng
Đặc biệt lãi suất siêu hot với ưu đãi lãi suất vay 6,99%/ năm, cố định 12 tháng với Sản phẩm 50-50

Bảng giá và ưu đãi mới nhất của Toyota Wigo

Nhận ngay bộ quà tặng đặc biệt từ nay đến hết 30/06/2022.
Để lại thông tin của bạn để được nhân viên Toyota Cần Thơ tư vấn chỉ sau vài phút.





    Thời hạn khuyến mãi chỉ còn:

     
     

    thư viện hình ảnh toyota wigo

    ngoại thất toyota wigo

    uy0v0l

    DIỆN MẠO MỚI NĂNG ĐỘNG KHỎE KHOẮN

    Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

    nội thất toyota wigo

    r5cffi

    CẢI TIẾN MỚI – TIỆN ÍCH HƠN

    Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

    tính năng nổi bật toyota wigo

    3spvhe

    Động cơ


    TOYOTA WIGO được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài.

    04b5wc

    hệ thống treo thông minh


    Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp TOYOTA WIGO vận hành êm mượt và ổn định.

    i5itpm

    thiết kế khí động học


    Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi ánh nhìn.

    u3d67o

    móc gài ghế trẻ em


    Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em với tiêu chuẩn ISOFIX giúp hành khách hoàn toàn yên tâm khi mang theo con nhỏ trong những chuyến đi.

    camera

    Camera lùi


    Camera lùi tăng khả năng quan sát cho tài xế, giúp người điều khiển đánh lái phù hợp.

    ebd

    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử


    Phân bổ lực phanh hiệu quả trong các trường hợp, giúp xe vận hành an toàn

    ppkh5d

    hệ thống túi khí


    2 túi khí (người lái và hành khách phía trước), kết hợp cùng dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho mọi hành khách.

    jrkyub

    Hệ thống đai an toàn


    Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai và khóa khẩn cấp được trang bị trên tất cả các vị trí, hành khách có thể hoàn toàn yên tâm tận hưởng hành trình của mình

    Corolla Antoan 2

    HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH


    Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo độ ổn định thân xe.

    thông số kỹ thuật toyota wigo

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235
    Chiều dài cơ sở (mm) 2455
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1410/1405
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
    Trọng lượng không tải (kg) 870
    Trọng lượng toàn tải (kg) 1290
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
    Dung tích khoang hành lý (L) N/A
    Động cơ Loại động cơ 3NR-VE
    Số xy lanh 4
    Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc) 1197
    Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
    Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút) (65)87/6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 108/4200
    Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT
    Hệ thống treo Trước Mc Pherson
    Sau Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
    Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
    Kích thước lốp 175/65 R14
    Lốp dự phòng Vành thép/Steel
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
    Phanh Trước Phanh đĩa/Disc
    Sau Tang trống/Drum
    Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
    Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị (L/100km) 4,21
    Kết hợp (L/100km) 5,16
    Trong đô thị (L/100km) 6,8
    Cụm đèn trước Halogen
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Dạng bóng chiếu/Projector
    Đèn chiếu xa Phản xạ đa chiều/Reflector
    Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
    Đèn báo phanh trên cao LED
    Đèn sương mù Trước Có/With
    Sau Không có/Without
    Cụm đèn sau LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
    Chức năng gập điện Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
    Màu Cùng màu thân xe/Body color
    Gạt mưa Trước Gián đoạn/Intermittent
    Sau Gián đoạn/Intermittent
    Chức năng sấy kính sau Có/With
    Ăng ten Dạng thường/Pillar
    Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color
    Cánh hướng gió sau Có/With
    Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
    Trợ lực Điện/EPS
    Chất liệu Nhựa/Urethane
    Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh/Audio system
    Điều chỉnh Không có/Without
    Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
    Tay nắm cửa trong Mạ bạc/Silver plating
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Digital
    Đèn báo chế độ Eco Có/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
    Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
    Nhắc nhở đèn bật Có/With
    Đèn cảnh báo thắt dây an toàn D only/Ghế lái
    Đèn cảnh báo cửa mở Có/With
    Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập hoàn toàn/United fold
    Hệ thống điều hòa Manual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool
    Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD
    Số loa 4
    Cổng kết nối AUX Có/With
    Cổng kết nối USB Có/With
    Kết nối Bluetooth Có/With
    Điều khiển giọng nói Có/With
    Kết nối wifi Có/With
    Kết nối điện thoại thông minh Không/Without
    Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With
    Khóa cửa điện Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)
    Hệ thống báo động Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
    Hệ thống mở khóa cần số Không có/Without
    Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With
    Camera lùi Có/With
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
    Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x5
    Khóa cửa an toàn Hàng ghế sau/Rear only
    Khóa an toàn trẻ em ISO FIX

    download catalogue