form bg

Toyota Wigo Cần ThơĐĂNG KÝ LÁI THỬ

Gọn nhỏ lướt phố

Giá xe: Từ 352.000.000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Nhập khẩu
  • Thông tin khác:
  • – Số sàn 5 cấp /MT
tư vấn mẫu xe này
cam r71
bac 1e7
xam 1g3
vang y13
trang w09
do r40
den

các mẫu toyota wigo khác

KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI TOYOTA WIGO CẦN THƠ

TOYOTA WIGO CẦN THƠ KHUYẾN MÃI THÁNG 06/2021

  • Toyota Wigo G phiên bản mới được nâng cấp hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng kết nối điện thoại thông minh mang lại không gian nội thất tiện nghi.
  • Khách hàng ký hợp đồng từ 01/6/2021 và thanh toán đầy đủ đối với Toyota Wigo G phiên bản mới từ ngày 07/6/2021 đến hết ngày 31/12/2021 sẽ được Công ty Ô tô Toyota Việt Nam cùng hệ thống đại lý dành tặng ưu đãi lên đến 20 triệu đồng bao gồm bọc ghế da PVC, phim dán kính chính hãng Toyota và gói bảo hành chính hãng 5 năm/150.000km tùy theo điều kiện nào đến trước (tăng 2 năm/ 50.000 km so với chính sách bảo hành hiện tại, thông tin chi tiết vui lòng tham khảo Sổ bảo hành chính hãng).
  • Với phiên bản Wigo E, chỉ áp dụng gói bảo hành nêu trên.

Capture1

Ưu điểm nổi trội của mẫu xe Wigo:

  • Ngoại hình của Wigo được tạo nên từ những đường nét thiết kế năng động, thế thao. Sở hữu kích thước nhỏ nhưng Wigo lại có nội thất rộng rãi với khoảng để chân và khoảng trần xe lớn, cốp rộng.
  • Toyota Wigo tiếp tục kế thừa những tiện nghi hiện đại, tiện dụng như chìa khóa thông minh, hệ thống khởi động bằng nút bấm, gương chiếu hậu chỉnh điện, điều hòa với chế độ Max cool, camera lùi, …
  • Là một trong số ít mẫu xe trong phân khúc đạt tiêu chuẩn an toàn 4 sao ASEAN NCAP, Wigo được trang bị những tính năng an toàn chủ động và bị động như 2 túi khí, dây đai 3 điểm tại 5 vị trí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.

Toyota Wigo được phân phối với mức giá bán lẻ mới như sau:

Capture2

thư viện hình ảnh toyota wigo

ngoại thất toyota wigo

uy0v0l

DIỆN MẠO MỚI NĂNG ĐỘNG KHỎE KHOẮN

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

nội thất toyota wigo

r5cffi

CẢI TIẾN MỚI – TIỆN ÍCH HƠN

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

tính năng nổi bật toyota wigo

3spvhe

Động cơ


TOYOTA WIGO được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài.

04b5wc

hệ thống treo thông minh


Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp TOYOTA WIGO vận hành êm mượt và ổn định.

i5itpm

thiết kế khí động học


Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi ánh nhìn.

u3d67o

móc gài ghế trẻ em


Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em với tiêu chuẩn ISOFIX giúp hành khách hoàn toàn yên tâm khi mang theo con nhỏ trong những chuyến đi.

camera

Camera lùi


Camera lùi tăng khả năng quan sát cho tài xế, giúp người điều khiển đánh lái phù hợp.

ebd

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử


Phân bổ lực phanh hiệu quả trong các trường hợp, giúp xe vận hành an toàn

ppkh5d

hệ thống túi khí


2 túi khí (người lái và hành khách phía trước), kết hợp cùng dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho mọi hành khách.

jrkyub

Hệ thống đai an toàn


Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai và khóa khẩn cấp được trang bị trên tất cả các vị trí, hành khách có thể hoàn toàn yên tâm tận hưởng hành trình của mình

Corolla Antoan 2

HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH


Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo độ ổn định thân xe.

thông số kỹ thuật toyota wigo

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm) 2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 870
Trọng lượng toàn tải (kg) 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1197
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút) (65)87/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 108/4200
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
Sau Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp 175/65 R14
Lốp dự phòng Vành thép/Steel
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
Phanh Trước Phanh đĩa/Disc
Sau Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị (L/100km) 4,21
Kết hợp (L/100km) 5,16
Trong đô thị (L/100km) 6,8
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Dạng bóng chiếu/Projector
Đèn chiếu xa Phản xạ đa chiều/Reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Sau Không có/Without
Cụm đèn sau LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Màu Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước Gián đoạn/Intermittent
Sau Gián đoạn/Intermittent
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color
Cánh hướng gió sau Có/With
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Trợ lực Điện/EPS
Chất liệu Nhựa/Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh/Audio system
Điều chỉnh Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Digital
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Nhắc nhở đèn bật Có/With
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn D only/Ghế lái
Đèn cảnh báo cửa mở Có/With
Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập hoàn toàn/United fold
Hệ thống điều hòa Manual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD
Số loa 4
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Điều khiển giọng nói Có/With
Kết nối wifi Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Không/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
Hệ thống mở khóa cần số Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With
Camera lùi Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x5
Khóa cửa an toàn Hàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ em ISO FIX

download catalogue